H5AN8G6NDJR-XNC vs AS4C512M16D4-75BIN So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G6NDJR-XNC bằng SK hynix và AS4C512M16D4-75BIN bằng Alliance Memory. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G6NDJR-XNC H5AN8G6NDJR-XNC - 8Gb DDR4-3200 x16 DRAM | SK Hynix

H5AN8G6NDJR-XNC - 8Gb DDR4-3200 x16 DRAM | SK Hynix

H5AN8G6NDJR-XNC ✓ Hoạt động
Alliance Memory
AS4C512M16D4-75BIN AS4C512M16D4-75BIN - 8Gbit DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BIN - 8Gbit DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BIN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G6NDJR-XNC AS4C512M16D4-75BIN
Thương hiệu SK hynix Alliance Memory
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $55,68 —
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 8 Gb 8 Gbit
Memory Organization 512M x16 512M x 16
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps 2666 Mbps
Supply Voltage (VDD) 1.2 V (max 1.26 V) —
Hộp FBGA-96 (13x7.5 mm) 96-FBGA (7.5x13)
Number of Terminals 96 —
Maximum Operating Temperature 85 °C —
Input/Output Type COMMON —
RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Auto Self-Refresh Yes —
Auto Precharge Yes —
Data Mask Yes —
Dynamic On-Chip Termination Yes —
ZQ Calibration Yes —
CRC Function Yes —
Write Leveling Yes —
Asynchronous Reset Yes —
Clock Frequency — 1.333 GHz
Access Time — 18 ns
Write Cycle Time — 15 ns
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +95°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Giao diện — POD
Số lượng chân — 96
Trạng thái RoHS — Compliant
Tính năng — Auto self-refresh, auto precharge, asynchronous reset, output enable, CRC, data mask, write leveling, dynamic ODT, ZQ calibration

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá