IPB65R041CFD7ATMA1 vs IPB60R040CFD7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB65R041CFD7ATMA1 bằng Infineon và IPB60R040CFD7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB65R041CFD7ATMA1 IPB65R041CFD7ATMA1 - 650V 41mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB65R041CFD7ATMA1 - 650V 41mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB65R041CFD7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB60R040CFD7ATMA1 IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB65R041CFD7ATMA1 IPB60R040CFD7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,19
Technology CoolMOS CFD7 superjunction N-channel MOSFET Superjunction (SJ) N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DS max) 650 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc=25°C) 50 A —
On-Resistance R_DS(on) max (V_GS=10V) 41 mΩ —
Power Dissipation (P_D, Tc=25°C) 227 W —
Gate-Source Voltage (V_GS) ±20 V (max) —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th) typ) 4.5 V —
Total Gate Charge (Q_G typ) [DATA_NEEDED: Q_G value] —
Body Diode Reverse Recovery (Q_rr) [DATA_NEEDED: Q_rr value] —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +150°C —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK, surface mount) PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Gate / Drain / Source, tab = Drain) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1
Series CoolMOS™ CFD7 —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — CoolMOS CFD7
Drain-Source Voltage (VDS) — 600 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 50 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 40 mΩ
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 4 V
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: Qg]
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 227 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +150°C
Integrated Body Diode — Yes - ultra-fast CoolMOS CFD7 diode
Lead-Free — Yes
Target Applications — Soft-switching topologies (ZVS phase-shift full-bridge, LLC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá