IR2117SPBF vs IR2117STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IR2117SPBF bằng Infineon và IR2117STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IR2117SPBF IR2117SPBF - 600V High-Side Gate Driver IC, 8-SOIC | Infineon

IR2117SPBF - 600V High-Side Gate Driver IC, 8-SOIC | Infineon

IR2117SPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IR2117STRPBF IR2117STRPBF - 600V High-Side Gate Driver, 8-SOIC | Infineon

IR2117STRPBF - 600V High-Side Gate Driver, 8-SOIC | Infineon

IR2117STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IR2117SPBF IR2117STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration Single high-side driver High-Side Single Channel
Driver Type High-side gate driver (non-inverting) —
Number of Drivers 1 —
Maximum Offset (Bootstrap) Voltage 600 V —
Output Current (Source, typ.) 0.25 A —
Output Current (Sink, typ.) 0.5 A —
Gate Drive Supply Voltage (VBS) 10 V to 20 V —
Logic Supply Voltage (VCC) [DATA_NEEDED: VCC range] —
Input Type CMOS Schmitt-triggered with internal pull-down —
Logic Input Polarity Non-inverting —
Undervoltage Lockout (UVLO) Yes Yes
Bootstrap Operation Yes (floating channel) —
dV/dt Immunity Yes —
Negative Transient Tolerance Yes —
Hộp 8-SOIC (SOIC-8) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Trạng thái RoHS Compliant (PbF suffix) Compliant
Lead Finish Lead-free (PbF) —
Family IR2117 / IR2118 series —
Chức năng — Gate Driver, Non-Inverting
Input Logic Compatibility — CMOS / TTL
Số lượng đầu ra — 1
Driven Device — N-Channel MOSFET / IGBT
Gate Drive Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Floating Channel Offset Voltage — up to +600 V
Peak Source Current (IOUT+) — 250 mA
Peak Sink Current (IOUT-) — 500 mA
Propagation Delay (Ton/Toff) — 125 ns (max)
Thời gian tăng lên — 80 ns (typ)
Thời gian giảm dần — 40 ns (typ)
Negative Transient Voltage Tolerance — Yes, dV/dt immune
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC (0.154 inch / 3.90 mm width)
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — MSL3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá