IRF1018EPBF vs IRFS7430TRL7PP So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF1018EPBF bằng Infineon và IRFS7430TRL7PP bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF1018EPBF IRF1018EPBF - 60V 79A 8.4mOhm N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1018EPBF - 60V 79A 8.4mOhm N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1018EPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFS7430TRL7PP IRFS7430TRL7PP - 40V 240A StrongIRFET N-Channel MOSFET | Infineon

IRFS7430TRL7PP - 40V 240A StrongIRFET N-Channel MOSFET | Infineon

IRFS7430TRL7PP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF1018EPBF IRFS7430TRL7PP
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,38 —
FET Type N-Channel N-Channel
Technology HEXFET (Power MOSFET) —
Drain-Source Voltage (Vdss) 60 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C 79 A —
Rds(on) max at Vgs=10V 8.4 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 46 nC —
Gate Drive Voltage (Vgs) 10 V (optimized; +/-20 V max) —
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C 110 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (Tj) —
Hộp TO-220AB (through-hole, 3-lead) D2PAK (TO-263-7), 7 leads + tab
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Qualification JEDEC (Industrial market) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free (PBF suffix) Yes —
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — StrongIRFET
Series — HEXFET
Drain-to-Source Voltage (V_DSS) — 40 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc=25°C) — 240 A
Continuous Drain Current (I_D, Tc=100°C) — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100°C]
Pulsed Drain Current (I_DM) — [DATA_NEEDED: IDM pulse spec]
R_DS(on) max (V_GS=10V) — 1.2 mΩ (per family datasheet); 0.75 mΩ typical
Gate-Source Voltage (V_GS) max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — 2.0 V to 3.5 V
Total Gate Charge (Q_g) — 305 nC
Power Dissipation (P_D, Tc=25°C) — 375 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55°C to +175°C
Single Pulse Avalanche Energy (E_AS) — 1454 mJ (per cross-reference test L=1mH)
Cấp MSL — MSL1 (per PartGenie)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá