IRF7351TRPBF vs FDS6575 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7351TRPBF bằng Infineon và FDS6575 bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7351TRPBF IRF7351TRPBF - 60V 8A Dual N-Channel MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7351TRPBF - 60V 8A Dual N-Channel MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7351TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7351TRPBF FDS6575
Thương hiệu Infineon onsemi
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) —
Part Number IRF7351TRPBF —
Configuration Dual N-Channel MOSFET (Half-Bridge) Single MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V -20 V
Continuous Drain Current (ID) 8 A -10 A
On-Resistance RDS(on) max 17.8 mOhm —
On-Resistance RDS(on) typ (per digchips) 0.0137 ohm (13.7 mOhm) —
Total Gate Charge (Qg) 24 nC [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation (PD) 2 W —
Technology IR MOSFET (HEXFET trench) PowerTrench (rugged gate)
Hộp 8-SO (SO-8 / SOIC-8) Surface Mount SOIC-8 (SO-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) —
Typical Application Synchronous Rectifier for Isolated DC-DC Converters —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix = lead-free) Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min] —
Polarity — P-Channel
On-Resistance (RDS(on)) — 13 mOhm max at VGS = -4.5 V
Gate Drive Voltage Range — 2.5 V to 8 V
Điện áp mức ngưỡng cửa — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage range]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation at TA]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Gate Source Voltage (VGS) Range — [DATA_NEEDED: VGS max rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá