IRFP250MPBF vs IRFP260MPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFP250MPBF bằng Infineon và IRFP260MPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFP250MPBF IRFP250MPBF - 200V 30A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP250MPBF - 200V 30A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP250MPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFP260MPBF IRFP260MPBF - 200V 50A N-Channel MOSFET | Infineon TO-247AC

IRFP260MPBF - 200V 50A N-Channel MOSFET | Infineon TO-247AC

IRFP260MPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFP250MPBF IRFP260MPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $2,55 —
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon Technologies
Part Number IRFP250MPBF —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology HEXFET (IR MOSFET) MOSFET (Metal Oxide Semiconductor)
Drain-Source Voltage (Vds) 200 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C 30 A —
Pulsed Drain Current (Idm) [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 75 mOhm max @ Vgs=10V —
Gate-Source Threshold Voltage (Vgs(th)) 4 V (typ) —
Total Gate Charge (Qg) 82 nC —
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C 214 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp / Vỏ TO-247AC (3-pin + tab) TO-247AC (3-lead through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Số lượng chân 3 —
Avalanche Rated Yes Yes
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL 1 (unlimited) Not Applicable (through-hole)
Part Status — Active
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 200 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 50 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 300 W
On-Resistance RDS(on) max — 40 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Input Capacitance Ciss — 1560 pF
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: Qg]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá