IRFR3607TRPBF vs IRFR3504ZTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR3607TRPBF bằng Infineon và IRFR3504ZTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR3607TRPBF IRFR3607TRPBF - 75V 56A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon | DPAK

IRFR3607TRPBF - 75V 56A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon | DPAK

IRFR3607TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFR3504ZTRPBF IRFR3504ZTRPBF - 40V 77A 9mΩ HEXFET N-Channel MOSFET | Infineon

IRFR3504ZTRPBF - 40V 77A 9mΩ HEXFET N-Channel MOSFET | Infineon

IRFR3504ZTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR3607TRPBF IRFR3504ZTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 75 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 56 A —
Calculated Die Drain Current 80 A —
On-State Resistance (RDS(on)) 9 mOhm @ VGS=10V, ID=46A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4 V —
Total Gate Charge (Qg) 56 nC —
Gate-to-Source Voltage (VGS) Max +/-20 V —
Power Dissipation (PD, Tc) 140 W —
Thermal Resistance (RthJC) 1.0 C/W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (TJ max 175C per datasheet convention) —
Hộp TO-252AA (DPAK) TO-252AA (DPAK) surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR HEXFET (planar DMOS) HEXFET (N-Channel Silicon MOSFET)
Avalanche SOA Fully characterized —
RoHS / Lead-Free Compliant / Pb-free (PBF suffix, JESD-609 e3) —
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID, TC=25°C) — 42 A
Continuous Drain Current (ID, TC=100°C) — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM pulsed]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 9 mΩ
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — 1.8 V (logic-level)
Total Gate Charge (Qg) typ — 30 nC
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 90 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55°C to +175°C
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Avalanche Rated — Yes (improved repetitive avalanche rating)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá