K4A8G165WG-BCWE vs MT40A512M16AD-062E So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A8G165WG-BCWE bằng Samsung Electronics và MT40A512M16AD-062E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A8G165WG-BCWE K4A8G165WG-BCWE - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G165WG-BCWE - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G165WG-BCWE ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M16AD-062E MT40A512M16AD-062E - 8Gbit DDR4 SDRAM x16 3200MT/s | Micron

MT40A512M16AD-062E - 8Gbit DDR4 SDRAM x16 3200MT/s | Micron

MT40A512M16AD-062E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A8G165WG-BCWE MT40A512M16AD-062E
Thương hiệu Samsung Electronics Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $35,98 —
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM (Volatile DRAM) DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 8 Gbit 8 Gbit
Memory Organization 512M x 16 —
Giao diện Parallel Parallel (POD)
Max Data Rate 3200 Mbps/pin —
Clock Cycle Time 19 ns —
Điện áp cung cấp 1.2 V [DATA_NEEDED: core supply voltage (VDD)]
Hộp FBGA-96 (BGA-96), surface mount 96-FBGA (7.5 mm x 13.5 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Refresh Auto/self refresh per DDR4 standard —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer Samsung Semiconductor, Inc. —
Product Status Active —
Typical Standby Current 20 mA (per LCSC listing) —
Die Generation Samsung B-die, 8Gb DDR4 x16 —
Tổ chức — 512M x 16
Clock Frequency — 1.6 GHz
Access Time (Row Cycle) — 19 ns
Automotive Qualification — AUT:E (automotive variant)
Speed Grade — -062E
Prefetch Architecture — 8n with bank groups
HS Code (USHTS) — 8542320071
Standard Pack Quantity — [DATA_NEEDED: reel quantity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá