K6X1008C2D-TF55 vs K6F3216U6M-EF70T So sánh

So sánh chi tiết song song của K6X1008C2D-TF55 bằng Samsung Electronics và K6F3216U6M-EF70T bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K6X1008C2D-TF55 K6X1008C2D-TF55 - 1Mbit 128Kx8 SRAM 55ns 5V | Samsung

K6X1008C2D-TF55 - 1Mbit 128Kx8 SRAM 55ns 5V | Samsung

K6X1008C2D-TF55 ✗ Cuối đời
Samsung Electronics
K6F3216U6M-EF70T K6F3216U6M-EF70T - 32Mbit Async SRAM 2Mx16 | Samsung

K6F3216U6M-EF70T - 32Mbit Async SRAM 2Mx16 | Samsung

K6F3216U6M-EF70T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K6X1008C2D-TF55 K6F3216U6M-EF70T
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Kiểu bộ nhớ SRAM - Asynchronous SRAM - Asynchronous
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit 32 Mbit
Tổ chức 128K x 8 2M x 16
Access Time (tAA) 55 ns —
Giao diện Parallel Parallel
Supply Voltage (Vcc) 4.5 V to 5.5 V —
Operating Current 35 mA —
Technology Low Power Full CMOS Full CMOS Static RAM
Hộp 32-TSOP REVERSE 55-TFBGA (7.5 x 12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Options 55 ns, 70 ns —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Standby Current [DATA_NEEDED: standby current] —
Memory Format Volatile (SRAM) —
Clock Frequency N/A (asynchronous) —
Trạng thái RoHS RoHS: Yes (per distributor listing) NO (per third-party listing)
Điện áp cung cấp — 3 V
Access Time — 55 ns
Speed Grade — -EF70 (55 ns)
Standard Pack Qty — 2400
Memory Composition — Volatile SRAM
Refresh Requirement — None (static memory)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá