M29F800FB55N3E2 vs M29W800FB70N3E So sánh

So sánh chi tiết song song của M29F800FB55N3E2 bằng Micron Technology và M29W800FB70N3E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29F800FB55N3E2 M29F800FB55N3E2 - 8Mb 5V 55ns NOR Flash TSOP-48 | Micron

M29F800FB55N3E2 - 8Mb 5V 55ns NOR Flash TSOP-48 | Micron

M29F800FB55N3E2 ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29W800FB70N3E M29W800FB70N3E - 8Mbit 3V Parallel NOR Flash 70ns | Micron

M29W800FB70N3E - 8Mbit 3V Parallel NOR Flash 70ns | Micron

M29W800FB70N3E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29F800FB55N3E2 M29W800FB70N3E
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kích thước bộ nhớ 8 Mbit (1 M x 8 / 512 K x 16) —
Kiểu bộ nhớ NOR Flash, SLC, Parallel NOR Flash
Access Time 55 ns 70 ns
Supply Voltage Min 4.5 V —
Supply Voltage Max 5.5 V —
Giao diện Parallel Parallel
Tổ chức Bottom boot (B suffix) 512K x 16 / 1M x 8
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit or 16-bit (BYTE# selectable) x8/x16 (BYTE# selectable)
Hộp 48-pin TSOP Type I (N suffix) 48-TSOP (12 x 20 mm), TSOP I
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Up to +125 C (Auto Grade 3 suffix) -40C to +125C
Packing Tray (blank suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (E suffix) RoHS compliant (plastic TSOP-48)
Programming Operations READ, ERASE, PROGRAM via command set —
Write Protection Block protection with lockable boot block —
Status Output RB# (Ready/Busy) —
Density — 8 Mbit (8388608 bits)
Supply Voltage (VCC) — up to 3.6 V for program, erase and read
Programming Time — 10 us per byte/word (typical)
Memory Blocks — 19 blocks, 1 boot block (bottom - FB configuration)
Số chân — 48
Product Longevity Program — No
FBGA Code — N/A
Chipset Validation — N/A

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá