M29W160EB70N3E vs M29F160FB55N3F2 So sánh

So sánh chi tiết song song của M29W160EB70N3E bằng Micron Technology và M29F160FB55N3F2 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29W160EB70N3E M29W160EB70N3E - 16Mbit NOR Flash 70ns 48-TSOP | Micron

M29W160EB70N3E - 16Mbit NOR Flash 70ns 48-TSOP | Micron

M29W160EB70N3E ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29F160FB55N3F2 M29F160FB55N3F2 - 16Mbit 5V NOR Flash 55ns | Micron

M29F160FB55N3F2 - 16Mbit 5V NOR Flash 55ns | Micron

M29F160FB55N3F2 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29W160EB70N3E M29F160FB55N3F2
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR Parallel NOR Flash
Kích thước bộ nhớ 16 Mbit (2M x8, 1M x16) —
Tổ chức 2M x8 / 1M x16 1 Mword x 16 bits / 2 Mbyte x 8 bits
Access Time 70 ns 55 ns
Giao diện Parallel Parallel
Supply Voltage (VCC) 2.7 V to 3.6 V —
Programming Time 10 us (typical) —
Cell Type SLC NOR —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 to +125 C
Hộp / Vỏ 48-TFSOP (0.724 in, 18.40 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Speed Grade -70 —
FBGA Code N/A (TSOP package) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (lead-free)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Density — 16777 kbits (16 Mbit)
Number of Words — 1000 k
Bits per Word — 16 bits
Điện áp cung cấp — 5 V
Boot Block Architecture — Bottom Boot Block
Package Type — 48-TSOP
Termination Finish — Lead-free (F2 suffix)
Program/Erase Controller — Embedded byte/word program algorithms
Block Protection — Hardware boot block protection
Speed Grade (from MPN) — 55 (55 ns)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá