MPC8250ACZUMHBC vs MPC8255ACZUMHBB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8250ACZUMHBC bằng NXP Semiconductors và MPC8255ACZUMHBB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8250ACZUMHBC - PowerPC G2 MPU 266MHz 480-TBGA | NXP
MPC8250ACZUMHBC ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8255ACZUMHBB - PowerQUICC II HIP4, 266MHz, 480-TBGA | NXP
MPC8255ACZUMHBB ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8250ACZUMHBC | MPC8255ACZUMHBB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale/Motorola) | NXP Semiconductors |
| Series | MPC82xx (PowerQUICC II) | PowerQUICC II HIP4 |
| Core Processor | PowerPC G2 | — |
| Number of Cores | 1 Core, 32-Bit | 1 |
| Co-Processors / DSP | Communications; RISC CPM | — |
| Speed | 266 MHz | — |
| Process Technology | 0.25 micron | 0.25 micron (HiP4) silicon revision |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V | — |
| Core Voltage | 1.8 V | — |
| Hộp / Vỏ | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) | — |
| Số chân | 480 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit internal / 64-bit external | 64-Bit |
| Architecture | RISC | — |
| RAM Controllers | DRAM, SDRAM | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái vòng đời | Last Time Buy (NXP EOL announced) | — |
| Lead Free | Yes (per BGA-516 datasheet note: LEAD FREE, PLASTIC) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Core Architecture | — | PowerPC G2 |
| Core Supply Voltage | — | 1.8 V |
| Maximum Clock Speed | — | 266 MHz |
| Instruction Set | — | 32-Bit RISC |
| Core | — | MPC82xx |
| Package Type | — | T-BGA |
| Pin/Ball Count | — | 480 |
| Package Size | — | 37.50 x 37.50 mm |
| Package Height | — | 1.55 mm |
| Ball Pitch | — | 1.27 mm |
| Integrated CPM | — | Yes (dual communications processor modules) |
| Ethernet MACs | — | Dual 10/100 MAC |