NT5CC256M16CP-DIB1 vs K4A8G165WB-BCPB So sánh

So sánh chi tiết song song của NT5CC256M16CP-DIB1 bằng Nanya Technology và K4A8G165WB-BCPB bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nanya Technology
NT5CC256M16CP-DIB1 NT5CC256M16CP-DIB1 - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16CP-DIB1 - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16CP-DIB1 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A8G165WB-BCPB K4A8G165WB-BCPB - 8Gb DDR4 SDRAM 2133Mbps x16 | Samsung

K4A8G165WB-BCPB - 8Gb DDR4 SDRAM 2133Mbps x16 | Samsung

K4A8G165WB-BCPB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NT5CC256M16CP-DIB1 K4A8G165WB-BCPB
Thương hiệu Nanya Technology Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR4 SDRAM
Density 4Gb 8 Gb
Tổ chức 256M x 16 512M x 16
Điện áp cung cấp 1.35V —
Tốc độ dữ liệu 1600Mbps (DDR3L-1600) 2133 Mbps
Hộp TFBGA-96, 9x13mm, 0.8mm pitch 96FBGA (TFBGA)
Number of Banks 8 —
CAS Latency (CL) 11 —
Write Latency (CWL) 8 —
tRCD/tRP 11 —
Burst Length 8 (BL8) and 4 (BC4) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C (Tcase) 0C to +85C
RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes —
Lead Free Yes —
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V
I/O Voltage (VDDQ) — 1.2 V
Number of Terminals — 96
Package Shape — Rectangular, bottom terminal position
Die Generation — 8Gb B-die
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Giao diện — DDR4 (synchronous, double data rate)
Bank Groups — DDR4 bank-group architecture
Trạng thái RoHS — Compliant (per Lisleapex listing)
Refresh — [DATA_NEEDED: refresh specification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá