NT5CC256M16DN-FLNA vs K4B4G1646D-BYH9 So sánh

So sánh chi tiết song song của NT5CC256M16DN-FLNA bằng Nanya Technology và K4B4G1646D-BYH9 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nanya Technology
NT5CC256M16DN-FLNA NT5CC256M16DN-FLNA - 4Gb DDR3L SDRAM | Nanya Technology

NT5CC256M16DN-FLNA - 4Gb DDR3L SDRAM | Nanya Technology

NT5CC256M16DN-FLNA ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4B4G1646D-BYH9 K4B4G1646D-BYH9 - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 1333Mbps | Samsung

K4B4G1646D-BYH9 - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 1333Mbps | Samsung

K4B4G1646D-BYH9 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NT5CC256M16DN-FLNA K4B4G1646D-BYH9
Thương hiệu Nanya Technology Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM —
Density 4Gb 4 Gb
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.35V (1.283V-1.45V) —
Backward Compatible Voltage 1.5V ±0.075V —
Tốc độ dữ liệu 1600 Mbps (PC3-12800) 1333 Mbps
Latency CAS 11 Programmable
Burst Length 8 —
Hộp 96-ball FBGA 96FBGA
Khoảng nhiệt độ hoạt động Commercial: 0°C to +95°C (Tcase), Industrial: -40°C to +95°C (Tcase), Automotive: -40°C to +105°C (Tcase) —
Giao diện 16-bit I/O —
Refresh Auto-refresh and self-refresh —
On-Die Termination (ODT) Yes —
DLL Yes —
RoHS Compliant —
Điện áp cung cấp — 1.35 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 ~ 85 °C
Number of Banks — 8
Write Latency — Programmable
On-Die Termination — Yes
Internal Calibration — Yes
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes
RoHS Compliant — Yes
Die Version — D-die

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá