STF13N95K3 vs IPN95R1K2P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của STF13N95K3 bằng STMicroelectronics và IPN95R1K2P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STF13N95K3 STF13N95K3 - 13A, 950V N-Channel Power MOSFET | STMicroelectronics

STF13N95K3 - 13A, 950V N-Channel Power MOSFET | STMicroelectronics

STF13N95K3 ✓ Hoạt động
Infineon
IPN95R1K2P7ATMA1 IPN95R1K2P7ATMA1 - 950V CoolMOS P7 N-Channel MOSFET | Infineon

IPN95R1K2P7ATMA1 - 950V CoolMOS P7 N-Channel MOSFET | Infineon

IPN95R1K2P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STF13N95K3 IPN95R1K2P7ATMA1
Thương hiệu STMicroelectronics Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
Drain-Source Breakdown Voltage (BVdss) 950 V —
Continuous Drain Current (ID) at 25°C 13 A —
Continuous Drain Current (ID) at 100°C 8.2 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 39 A —
On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V 0.55 ohm (typical) —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) 3 V to 5 V —
Gate Charge (Qg) 45 nC —
Input Capacitance (Ciss) 1900 pF —
Output Capacitance (Coss) 120 pF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 10 pF —
Avalanche Energy (EAS) 400 mJ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C -55C to +150C
Hộp TO-220FP SOT-223-3 (PG-SOT223)
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes —
FET Type — N-Channel
Technology — CoolMOS P7 (Super Junction)
Drain-to-Source Voltage (V_DSS) — 950 V
Continuous Drain Current (I_D) at T_C — 6 A
Maximum On-Resistance R_DS(on) at V_GS=10V — 1200 mOhm (1.2 Ohm)
Gate Drive Voltage (max R_DS(on)) — 10 V
Power Dissipation (T_C) — 7 W
Số chân — 3 (2 + Tab)
Series — CoolMOS P7
Packaging — Tape & Reel
Part Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá