BGA7L1N6E6327XTSA1 vs BGA7L1N6E6327XT So sánh

So sánh chi tiết song song của BGA7L1N6E6327XTSA1 bằng Infineon và BGA7L1N6E6327XT bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BGA7L1N6E6327XTSA1 BGA7L1N6E6327XTSA1 - 728-960MHz LTE LNA, 0.9dB NF | Infineon

BGA7L1N6E6327XTSA1 - 728-960MHz LTE LNA, 0.9dB NF | Infineon

BGA7L1N6E6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BGA7L1N6E6327XT BGA7L1N6E6327XT - LTE Low Noise Amplifier 728-960MHz | Infineon

BGA7L1N6E6327XT - LTE Low Noise Amplifier 728-960MHz | Infineon

BGA7L1N6E6327XT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BGA7L1N6E6327XTSA1 BGA7L1N6E6327XT
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Amplifiers RF Amplifiers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number BGA7L1N6E6327XTSA1 —
Chức năng RF Low Noise Amplifier (LNA) MMIC —
Technology Silicon Germanium (SiGe) Silicon Germanium (SiGe)
Frequency Range 728 MHz to 960 MHz 728 MHz to 960 MHz
Insertion Power Gain 13.3 dB (typical) 13.3 dB
Noise Figure 0.90 dB (typical) —
Điện áp cung cấp 1.5 V to 3.3 V 1.5 V to 3.3 V
Điện áp cung cấp 4.4 mA (typical) 4.4 mA (typical)
Control Logic Digital on/off switch, 1 V logic-high enable Digital on/off switch, 1 V logic level
Input/Output Impedance Internally matched to 50 ohm —
Hộp TSNP-6-2 (PG-TSNP-6-2), 0.7 mm x 1.1 mm TSNP-6-2 (leadless)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Standard Pack Quantity 15,000 (reel) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Target Application LTE low-band (700/800/900 MHz) receiver front-end —
Type — Low Noise Amplifier (LNA) MMIC
Noise Figure (NF) — 0.90 dB
Package Footprint — 0.7 mm x 1.1 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Cấu trúc — Single-stage with on-chip matching and bypass
Application Band — LTE Band 8 / 12 / 13 / 20 (sub-1 GHz)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá