IPD60R600C6ATMA1 vs IPD600N25N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD60R600C6ATMA1 bằng Infineon và IPD600N25N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD60R600C6ATMA1 IPD60R600C6ATMA1 - 600V 600mΩ CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPD60R600C6ATMA1 - 600V 600mΩ CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPD60R600C6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD600N25N3GATMA1 IPD600N25N3GATMA1 - 250V 25A OptiMOS 3 N-MOSFET DPAK | Infineon

IPD600N25N3GATMA1 - 250V 25A OptiMOS 3 N-MOSFET DPAK | Infineon

IPD600N25N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD60R600C6ATMA1 IPD600N25N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS C6 —
Part Suffix ATMA1 (Tape & Reel) —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Technology CoolMOS C6 (Superjunction) OptiMOS 3 trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 250 V
Gate-Source Voltage (VGS) Max ±20 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 7.3 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=100°C [DATA_NEEDED: ID at TC=100°C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM] —
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V 600 mΩ —
Total Power Dissipation (Ptot) at TC=25°C 63 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK), 3-pin (2+Tab), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Tape & Reel)
Số lượng chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 —
Part Series — OptiMOS 3
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 25 A
Power Dissipation (PD) at Tc — 136 W
On-Resistance RDS(on) max — 60 mOhm at VGS = 10 V
Điện áp mức ngưỡng cửa — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Lead Plating — Pb-free
RoHS Compliance — Compliant
Đông trùng haogen — Yes, per IEC 61249-2-21
JEDEC Qualification — Qualified for target application

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá