IRFR220NPBF vs IRFR4620TRLPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR220NPBF bằng Infineon và IRFR4620TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR220NPBF | IRFR4620TRLPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel MOSFET, Metal Oxide | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 200 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 5 A | — |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | 43 W | — |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max | 0.6 ohm at VGS = 10 V | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp / Vỏ | TO-252AA (DPAK) | TO-252AA (DPAK) |
| Technology | HEXFET (Planar) | IR MOSFET |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (junction) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes, lead-free (PBF suffix) | — |
| Avalanche Energy Rated | Yes (per datasheet characterization) | — |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) plus tab | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | 1 (Unlimited) |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Part Number | — | IRFR4620TRLPBF |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 200 V |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 24 A at Tc |
| On-Resistance (RDS(on)) | — | 78 mOhm max at VGS=10V |
| Gate Charge (Qg) | — | 25 nC typical |
| Power Dissipation (PD) | — | 144 W at Tc |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +175C |
| Lead Free | — | Yes |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |