K4B4G1646D-BCK00 vs AS4C256M16D3L-12BCN So sánh

So sánh chi tiết song song của K4B4G1646D-BCK00 bằng Samsung Electronics và AS4C256M16D3L-12BCN bằng Alliance Memory. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4B4G1646D-BCK00 K4B4G1646D-BCK00 - 4Gb DDR3L SDRAM x16 96FBGA | Samsung

K4B4G1646D-BCK00 - 4Gb DDR3L SDRAM x16 96FBGA | Samsung

K4B4G1646D-BCK00 ✓ Hoạt động
Alliance Memory
AS4C256M16D3L-12BCN AS4C256M16D3L-12BCN - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Alliance Memory

AS4C256M16D3L-12BCN - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Alliance Memory

AS4C256M16D3L-12BCN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4B4G1646D-BCK00 AS4C256M16D3L-12BCN
Thương hiệu Samsung Electronics Alliance Memory
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Density 4 Gb —
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Speed Grade DDR3-1600 (800 MHz) —
Tốc độ dữ liệu 1600 Mbps/pin 1600 Mbps
Điện áp cung cấp 1.35V (1.283V to 1.45V) 1.35 V
I/O Voltage 1.35V —
Hộp 96-ball FBGA (13 x 9 mm, 0.8 mm pitch) 96-FBGA (9x13 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 95°C (Tcase) —
Number of Banks 8 —
Latency CAS 11 (at 1600 Mbps) 20 ns
Burst Length 8, 4 (with burst chop) —
RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Kích thước bộ nhớ — 4 Gbit
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Tần số xung maksimum — 800 MHz
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +95C (Tc)
Đông trùng haogen — Yes
Loại giao diện — Parallel
Số lượng chân — 96

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá