IPP60R180P7XKSA1 vs IPP100N12S305AKSA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP60R180P7XKSA1 bằng Infineon và IPP100N12S305AKSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP60R180P7XKSA1 IPP60R180P7XKSA1 - 600V 18A 180mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPP60R180P7XKSA1 - 600V 18A 180mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPP60R180P7XKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP100N12S305AKSA2 IPP100N12S305AKSA2 - 120V 100A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPP100N12S305AKSA2 - 120V 100A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPP100N12S305AKSA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP60R180P7XKSA1 IPP100N12S305AKSA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Technology CoolMOS P7 (Superjunction N-Channel) —
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 120 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 18 A —
Pulsed Drain Current (ID,pulse) [DATA_NEEDED: pulsed drain current at TC=25°C] —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 180 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ 3.5 V [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Gate Charge Qg typ [DATA_NEEDED: total gate charge at VGS=10V] —
Power Dissipation PD at TC=25°C 72 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C -55C to +175C (TJ)
Hộp PG-TO220-3 (through-hole) PG-TO220-3-1 (Through Hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Số lượng chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Avalanche Energy Rated Yes Yes (single-pulse)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL N/A (through-hole) N/A (Through Hole)
Product Family — OptiMOS 5
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) — 100 A
Continuous Drain Current (ID, TC=100C) — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Maximum Power Dissipation (PD, TC=25C) — 300 W
On-State Resistance R_DS(on) max @ VGS=10V — [DATA_NEEDED: R_DS(on) max]
Gate Charge Qg typ @ VGS=10V — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: Qg value]
Reverse Recovery Charge Qrr — [DATA_NEEDED: Qrr value]
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá