IRFR3806TRPBF vs IRFH8318TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR3806TRPBF bằng Infineon và IRFH8318TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR3806TRPBF IRFR3806TRPBF - 60V 43A N-Ch HEXFET MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR3806TRPBF - 60V 43A N-Ch HEXFET MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR3806TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFH8318TRPBF IRFH8318TRPBF - 30V N-Ch StrongIRFET, 3.1mΩ | Infineon

IRFH8318TRPBF - 30V N-Ch StrongIRFET, 3.1mΩ | Infineon

IRFH8318TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR3806TRPBF IRFH8318TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Transistor Polarity N-Channel —
MOSFET Operating Mode Enhancement —
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 43 A —
On-State Resistance RDS(on) max 15.8 mOhm at VGS = 10 V —
Total Gate Charge (Qg) 22 nC 41 nC
Power Dissipation (Pd) at Tc = 25 C 71 W —
Hộp / Vỏ TO-252AA (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET (IR MOSFET) StrongIRFET™ (N-Channel Trench MOSFET)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/- 20 V —
Number of Units in IC 1 —
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix, lead-free) —
Avalanche Rated Yes (HEXFET family) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IRFH8318TRPBF
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25°C — 27 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C — 120 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 3.1 mΩ
Power Dissipation (Ta) — 3.6 W
Power Dissipation (Tc) — 59 W
Hộp — PQFN 5x6 (SuperSO8, 8-PowerTDFN)
Nhiệt độ hoạt động — -55°C to +150°C
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 1
Description — Synchronous MOSFET for high-frequency buck converters

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá