K4AAG085WM-BCWE vs K4AAG165WM-BCWE So sánh

So sánh chi tiết song song của K4AAG085WM-BCWE bằng Samsung Electronics và K4AAG165WM-BCWE bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4AAG085WM-BCWE K4AAG085WM-BCWE - 16Gb DDR4 3200Mbps 78FBGA | Samsung

K4AAG085WM-BCWE - 16Gb DDR4 3200Mbps 78FBGA | Samsung

K4AAG085WM-BCWE ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4AAG165WM-BCWE K4AAG165WM-BCWE - 16Gb DDR4-3200 SDRAM x16 | Samsung

K4AAG165WM-BCWE - 16Gb DDR4-3200 SDRAM x16 | Samsung

K4AAG165WM-BCWE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4AAG085WM-BCWE K4AAG165WM-BCWE
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục DRAM DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 16 Gb 16 Gbit
Tổ chức 2G x 8 256M x 16 (1G x 16)
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps (DDR4-3200) 3200 Mbps
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C [DATA_NEEDED: temperature range for WM-BCWE]
Hộp 78FBGA 78-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện DDR4 (JEDEC-standard) Parallel (DDR4)
Bank Group Architecture Yes (DDR4) —
Speed Grade Suffix -BCWE —
Application Class Memory IC / Storage Component —
Power Reduction vs DDR3 Approx. 25% lower (per Samsung DDR4 literature) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Supply Voltage VDD — 1.2 V
Supply Voltage VDDQ — 1.2 V
Access Time (Clock Cycle Time) — [DATA_NEEDED: tCK for BCWE bin]
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CL at 3200 Mbps]
Bank Groups — 4 (x16 configuration)
Burst Length — 8
Die Revision — W (WM suffix)
Operating Frequency — 1600 MHz (DDR, 3200 Mbps)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá