MT41K256M16TW-093 vs K4B4G1646Q So sánh

So sánh chi tiết song song của MT41K256M16TW-093 bằng Micron Technology và K4B4G1646Q bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT41K256M16TW-093 MT41K256M16TW-093 - 4Gbit DDR3L SDRAM 1.066GHz | Micron

MT41K256M16TW-093 - 4Gbit DDR3L SDRAM 1.066GHz | Micron

MT41K256M16TW-093 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4B4G1646Q K4B4G1646Q - 4Gb DDR3L SDRAM x16 96FBGA | Samsung

K4B4G1646Q - 4Gb DDR3L SDRAM x16 96FBGA | Samsung

K4B4G1646Q ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT41K256M16TW-093 K4B4G1646Q
Thương hiệu Micron Technology Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $15,50 —
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4Gbit (256M x 16) —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit 16 bits
Clock Frequency 1.066 GHz —
Tốc độ dữ liệu 2133 MT/s 1866 Mbps (PC3-14900)
Access Time 20 ns —
Điện áp cung cấp 1.35 V (1.283 V to 1.45 V) 1.35V
Loại giao diện Parallel —
Hộp 96-FBGA (8x14 mm) 96-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +95°C (TC) —
Trạng thái RoHS Compliant —
REACH Status Compliant —
Auto Self-Refresh Yes —
Auto Precharge Yes —
Asynchronous Reset Yes —
Data Mask Yes —
Dynamic On-Chip Termination Yes —
ZQ Calibration Yes —
Write Leveling Yes —
Density — 4Gb
Tổ chức — 256M x 16
Die — Q-die
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes
RoHS Compliant — Yes
Burst Length — 8 (BL8)
On-Die Termination — Yes (ODT)
Latency CAS — Programmable
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá